repertory company

repertory company

A repertory company rehearses a classic play on a small stage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đoàn kịch kho vở: "repertory company" chỉ một đoàn kịch chuyên biểu diễn nhiều vở khác nhau từ một kho tàng kịch bản cố định, thay vì chỉ diễn một vở duy nhất trong thời gian dài.
dụ sử dụng
  • (Đoàn kịch kho vở đã biểu diễn ba vở kịch khác nhau trong một tuần.)
  • ( ấy gia nhập một đoàn kịch kho vở để tích lũy kinh nghiệm trong nhiều vai diễn khác nhau.)
Cách sử dụng nâng cao
  • Thường dùng trong ngữ cảnh sân khấu chuyên nghiệp: "repertory company" nhấn mạnh tính đa dạng sự luân phiên của các vở diễn, trái ngược với các đoàn kịch chỉ diễn một vở dài hạn (long-run productions).
    • The repertory company is known for its rotating schedule of classic and modern plays. (Đoàn kịch kho vở nổi tiếng với lịch trình luân phiên các vở kịch kinh điển hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Repertory (danh từ): kho tàng kịch bản hoặc tác phẩm biểu diễn.
    • The theatre has an extensive repertory of Shakespeare's works. (Nhà hát một kho tàng rộng lớn các tác phẩm của Shakespeare.)
  • Repertoire (danh từ): tập hợp các vở kịch hoặc tiết mục một nghệ sĩ hoặc đoàn kịch có thể biểu diễn.
    • The singer's repertoire includes songs from many genres. (Tiết mục của ca sĩ bao gồm các bài hát từ nhiều thể loại.)
Từ đồng nghĩa
  • Theatre troupe (danh từ): đoàn kịch (nói chung, nhưng không nhất thiết kho vở).
  • Stock company (danh từ): đoàn kịch kho vở (từ đồng nghĩa cổ điển, thường dùng trong lịch sử sân khấu).
Các cụm từ liên quan
  • To run a repertory company: điều hành một đoàn kịch kho vở.
    • It takes great skill to run a repertory company successfully. (Cần rất nhiều kỹ năng để điều hành một đoàn kịch kho vở thành công.)
Thành ngữ liên quan
  • In repertory: theo hình thức kho vở (chỉ việc biểu diễn luân phiên nhiều vở).
    • The plays are performed in repertory throughout the season. (Các vở kịch được biểu diễn theo hình thức kho vở suốt mùa diễn.)